Dịch nghĩa:

Thầy giáo đã viết một từ tiếng Pháp lên bảng.

Hán tự:

Tiên trước; trước đây
Sinh sinh; cuộc sống
Hắc đen
Bản ván; bảng; tấm; sân khấu
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Thư viết