Dịch nghĩa:
僕は首をひねる。このポーンではなくて、こっちのナイトを・・・。
Tôi lắc đầu. Không phải quân tốt này, mà là quân mã bên này...
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
首
Thủ
cổ; bài hát