Dịch nghĩa:
僕は男らしさのない男だと彼女に言われた。
Cô ấy nói rằng tôi là một người đàn ông không có tính nam tính.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
男
Nam
nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ