Dịch nghĩa:
僕はパーティーで妻と知り合ったんだ。
Tôi gặp vợ mình tại một bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
知
Tri
biết; trí tuệ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1