Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はその
教師
きょうし
から
何
なに
も
習
なら
わなかった。
Tôi không học được gì từ giáo viên đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
其の
その
đó; cái đó
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
何
なん
gì
習う
ならう
học; học tập
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội
何
Hà
gì
習
Tập
học