Dịch nghĩa:
僕はおばあちゃんの家を訪ねたんだ。
Tôi đã ghé thăm nhà của bà tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn