Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はあんまりいいダンサーではない。
Tôi không phải là một vũ công giỏi lắm.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ダンサー
vũ công
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam