Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
には
怖
こわ
いものなんて
何
なに
もないんだよ。
Tôi không sợ thứ gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
何
Hà
gì