Dịch nghĩa:
僕がいない間、この赤ちゃんをお願いするよ。
Trong khi tôi vắng mặt, xin hãy trông nom đứa bé này giúp tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
間
Gian
khoảng cách; không gian
赤
Xích
đỏ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn