Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
健康
けんこう
に
暮
く
らしたいなら、
1日
ついたち
1時間
いちじかん
走
はし
りなさい。
Nếu muốn sống khỏe, hãy chạy một giờ mỗi ngày.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
健康
けんこう
sức khỏe
暮らす
くらす
sống; xoay sở
日
にち
Chủ nhật
時間
じかん
thời gian
走る
はしる
chạy
為さる
なさる
làm
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
走
Tẩu
chạy