Dịch nghĩa:
借りる前にその車を見たいのですが。
Tôi muốn xem chiếc xe trước khi mượn.
Từ vựng:
Hán tự:
借
Tá
mượn
前
Tiền
phía trước; trước
車
Xa
xe
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy