Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
のマイナスドライバーどこにやった!!
Cái tua vít của tôi để đâu rồi!!
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
マイナス
trừ; phép trừ
ドライバー
tài xế
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
俺
Yêm
tôi