Dịch nghĩa:
信じられないだろうけど、その洞窟から怪獣が現れたんだ。
Có thể bạn không tin, nhưng một con quái vật đã xuất hiện từ hang động đó.
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
獣
Thú
thú vật
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế