Dịch nghĩa:
余りよい考えではないと思いますが。
Tôi nghĩ đó không phải là ý kiến tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư
nghĩ