Dịch nghĩa:
何をすべきか、誰も決定できなかった。
Không ai quyết định được nên làm gì.
Hán tự:
何
Hà
gì
誰
Thùy
ai; ai đó
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định