Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
よりもまず、
食事
しょくじ
に
気
き
をつけなさい。
Trên hết, hãy chú ý đến bữa ăn của bạn.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
食事
しょくじ
bữa ăn
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為さる
なさる
làm
Hán tự:
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
気
Khí
tinh thần; không khí