Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なん
でフランス
語
ご
を
学
まな
ぶっていう
目的
もくてき
を
諦
あきら
めちゃったの?
Tại sao bạn lại từ bỏ mục tiêu học tiếng Pháp?
Ngữ pháp:
~っていう (〜tte iu)
Dùng để trích dẫn, định nghĩa, hoặc chỉ định một danh từ.
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
言う
いう
nói
目的
もくてき
mục đích; mục tiêu
諦める
あきらめる
từ bỏ
Hán tự:
何
Hà
gì
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ