Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なんでもかんでも疑うたがってかかりすぎなんだよ。
Bạn nghi ngờ quá nhiều thứ quá.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
かん
tiếng chuông; tiếng kêu (của chuông hoặc cồng nhỏ)
疑う
うたがう
nghi ngờ; không tin tưởng
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

何
Hà gì
疑
Nghi nghi ngờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật