Dịch nghĩa:
何でまたこんな高い辞書を買ったの?
Tại sao lại mua cuốn từ điển đắt như vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
高
Cao
cao; đắt
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
買
Mãi
mua