Dịch nghĩa:
何か読む物、持って行った方がいいかな?
Có nên mang theo gì đó để đọc không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
読
Độc
đọc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
持
Trì
cầm; giữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn