Dịch nghĩa:
会議は9時ちょうどに始まりました。
Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
時
Thời
thời gian; giờ
始
Thí
bắt đầu