Dịch nghĩa:
会議は6時から始まります。そして夕食は7時に出されます。
Cuộc họp bắt đầu lúc 6 giờ và bữa tối sẽ được phục vụ lúc 7 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
時
Thời
thời gian; giờ
始
Thí
bắt đầu
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
出
Xuất
ra ngoài