Dịch nghĩa:
会計係はミスを犯してとがめられた。
Người phụ trách kế toán đã mắc lỗi và bị khiển trách.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm