Dịch nghĩa:

Quyên góp chính trị của doanh nghiệp đang được kiểm tra nghiêm ngặt.

Hán tự:

thực hiện; kế hoạch
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Hiến dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị
Kim vàng
Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
Kiểm kiểm tra; điều tra
Tra điều tra
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Tượng voi; hình dạng