Dịch nghĩa:
他人の悲しみや喜びが本当にわかる人はいない。
Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
喜
Hỉ
vui mừng
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân