Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今朝
けさ
は
顔
かお
を
洗
あら
わないで
学校
がっこう
へ
出掛
でか
けた。
Sáng nay tôi đã không rửa mặt mà đến trường.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
今朝
けさ
sáng nay
顔
かお
khuôn mặt
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
学校
がっこう
trường học
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
洗
Tẩy
rửa; điều tra
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
出
Xuất
ra ngoài
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ