Dịch nghĩa:
「今日火曜日だよね?」「うん」「なんでこんな混んでるんだろう?」
"Hôm nay là thứ Ba phải không?" "Ừ." "Sao lại đông thế này nhỉ?"
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
火
Hỏa
lửa
曜
Diệu
ngày trong tuần
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn