Dịch nghĩa:
今日は学校でマラソンがあってとても疲れた。
Hôm nay ở trường có chạy marathon nên tôi mệt lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc