Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
、
忙
いそが
しすぎてあなたとおしゃべりしていられません。
Tôi quá bận để trò chuyện với bạn bây giờ.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên