Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
は
何
なに
も
食
た
べられそうにないんだ。
Tôi không thể ăn gì được tối nay.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm