Dịch nghĩa:
今夜のパーティーで彼は見事にホスト役を演じた。
Tối nay anh ấy đã đảm nhận vai trò chủ nhà một cách xuất sắc.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
事
Sự
sự việc; lý do
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất