Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
は
宿題
しゅくだい
をやらなくちゃいけないんだよ。
Bây giờ tôi phải làm bài tập về nhà.
Ngữ pháp:
~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)
Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài