Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
すぐバックアップを
取
と
った
方
ほう
がいいよ。
Bạn nên sao lưu ngay bây giờ.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
バックアップ
hỗ trợ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
取
Thủ
lấy; nhận
方
Phương
hướng; người; lựa chọn