Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
じゃないんだとしたら、いつなのよ?
Nếu không phải bây giờ thì khi nào?
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
無い
ない
không tồn tại
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ