Dịch nghĩa:
人間は話す事の出来る唯一の動物だ。
Con người là động vật duy nhất có thể nói.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
唯
Duy
chỉ; duy nhất
一
Nhất
một
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề