Dịch nghĩa:
人間ってさ、金魚鉢の中の金魚のようなものなのかな?
Con người có phải giống như cá vàng trong bể không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
魚
Ngư
cá
鉢
Bát
bát; thùng gạo; chậu; vương miện
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm