Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人生
じんせい
が
楽
たの
しい
人
ひと
もいれば、
苦
くる
しい
人
ひと
もいる。
Có người thấy cuộc sống vui vẻ, nhưng cũng có người thấy khổ sở.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
人生
じんせい
cuộc đời
楽しい
たのしい
vui vẻ
人
ひと
người; ai đó
苦しい
くるしい
đau đớn; khó khăn; vất vả; khó
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có