Dịch nghĩa:
人前で馬鹿にされるのは我慢ができない。
Tôi không thể chịu đựng việc bị coi thường trước đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng