Dịch nghĩa:

Mọi người đã chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi.

Hán tự:

Nhân người
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Chi nhánh; hỗ trợ
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành