Dịch nghĩa:
人々は音楽を聞きに家から出て来ました。
Mọi người đã ra khỏi nhà để nghe nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành