Dịch nghĩa:
人々はそのスターを見ようと劇場に群がった。
Mọi người đã đổ xô đến rạp để xem ngôi sao đó.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm