Dịch nghĩa:
乗務員がただいま出入り口を開けております。
Phi hành đoàn đang mở cửa ra vào.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
務
Vụ
nhiệm vụ
員
Viên
nhân viên; thành viên
出
Xuất
ra ngoài
入
Nhập
vào; chèn
口
Khẩu
miệng
開
Khai
mở; mở ra