出入り [Xuất Nhập]

出這入り [Xuất Giá Nhập]

でいり – 出入り
ではいり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ra vào; vào và ra

JP: そのドアから台所だいどころ出入でいりできる。

VI: Có thể đi từ cánh cửa đó vào bếp.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thăm thường xuyên; lui tới; có giao dịch thường xuyên với

Danh từ chung

thu nhập và chi tiêu

Danh từ chung

tăng và giảm; thặng dư và thâm hụt; dao động

Danh từ chung

đánh nhau; rắc rối; cãi nhau; tranh chấp

Danh từ chung

vết lõm (ví dụ: bờ biển)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはアメリカたいしかん使出入でいりしている。
Anh ấy thường xuyên ra vào Đại sứ quán Mỹ.
かれはアメリカたいしかん使自由じゆう出入でいりできる。
Anh ấy có thể tự do ra vào Đại sứ quán Mỹ.
かれはよくわたしところ出入でいりした。
Anh ấy thường đến nhà tôi.
大学だいがく都市としには、ないひと出入でいりがある。
Thành phố đại học luôn có sự ra vào không ngừng của mọi người.
かれはそのいえ出入でいりするもの見張みはった。
Anh ấy đã theo dõi những người ra vào ngôi nhà đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 出入り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出入り
  • Cách đọc: でいり
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ する
  • Nghĩa khái quát: ra vào; sự qua lại (người, xe, thông tin), cũng dùng cho biến động lên xuống (giá cả, điểm số), hoặc mối quan hệ giao dịch thường xuyên (nhà cung cấp ra vào).
  • Ngữ vực: từ chung, cả đời sống và kinh doanh
  • Cấu trúc điển hình: 建物への出入り/出入り口/出入りが激しい/出入りの業者

2. Ý nghĩa chính

  • Sự ra vào của người/xe tại một nơi.
  • Lối ra vào (thường dùng trong hợp ngữ: 出入り口).
  • Biến động lên xuống (giá cổ phiếu, điểm, người tham gia…).
  • Nhà cung cấp/đối tác thường lui tới (出入りの業者: bên cung cấp ra vào thường xuyên).

3. Phân biệt

  • 出入(しゅつにゅう): dạng Hán-Việt trang trọng, thường trong từ ghép như 出入国 (xuất nhập cảnh). 出入り là cách nói Nhật gốc, thiên về đời sống.
  • 出入り口 vs 入口/出口: 出入り口 là “cửa vừa ra vừa vào”, nhấn mạnh cả hai chiều.
  • 通う: đi lại thường xuyên theo tuyến cá nhân; không nhấn mạnh “cửa ra vào” hoặc biến động.
  • 出禁(でぎん): cấm ra vào; trái nghĩa thực tế với 出入り自由.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • An ninh: ここは関係者以外の出入りは禁止です。
  • Kinh doanh: 出入りの業者に見積もりを依頼する。
  • Tài chính: 今日は相場の出入りが激しい。
  • Biển báo: 出入り口につき駐車禁止。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出入 Liên quan xuất nhập Trang trọng; dùng trong từ ghép Hán ngữ.
出入り口 Cụm cố định cửa ra vào Biển báo, hướng dẫn.
出入りの業者 Cụm cố định nhà cung cấp thường lui tới Văn cảnh doanh nghiệp.
出禁 Đối nghĩa thực tế cấm ra vào Ngược lại với ra vào tự do.
変動・上下 Gần nghĩa (nghĩa 3) biến động Thuật ngữ tài chính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 出(シュツ/で・る): ra.
  • 入(ニュウ/い・る): vào.
  • Cấu tạo: kết hợp hai hướng “ra” và “vào”, diễn tả lưu thông hai chiều hoặc biến động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

出入り rất linh hoạt: từ quản lý ra vào tòa nhà, mô tả biến động thị trường, cho đến quan hệ với nhà cung cấp. Khi dịch, hãy căn cứ ngữ cảnh: “ra vào”, “biến động”, hay “nhà cung cấp ra vào thường xuyên” để giữ đúng sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • このビルは夜間の出入りが制限されています。
    Tòa nhà này hạn chế ra vào ban đêm.
  • 関係者以外の出入りを禁止します。
    Cấm người không phận sự ra vào.
  • 今日は市場の出入りが激しく、株価が乱高下した。
    Hôm nay thị trường biến động mạnh, giá cổ phiếu lên xuống thất thường.
  • 裏口は荷物の出入り専用です。
    Cửa sau chỉ dành riêng cho việc ra vào hàng hóa.
  • この会社の出入りの業者に依頼しよう。
    Hãy nhờ nhà cung cấp thường lui tới của công ty này.
  • 工事中につき出入り口を変更します。
    Do đang thi công, thay đổi cửa ra vào.
  • 勝ち点の出入りを最小限に抑えたい。
    Muốn giảm thiểu biến động điểm số thắng thua.
  • 彼は昔からこの店の出入りをしている。
    Anh ấy lui tới cửa hàng này từ xưa.
  • 現金の出入りを記録してください。
    Hãy ghi lại ra vào (thu chi) tiền mặt.
  • 不審者の出入りがないか、警備員が確認した。
    Bảo vệ kiểm tra xem có người lạ ra vào hay không.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出入り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?