Dịch nghĩa:
乗れそうなフライトは来週の深夜便だけだ。
Chuyến bay có vẻ bạn có thể đi là chuyến đêm tuần sau mà thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
深
Thâm
sâu; tăng cường
夜
Dạ
đêm
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội