深夜便 [Thâm Dạ Tiện]
しんやびん
Danh từ chung
Chuyến đi đêm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
乗れそうなフライトは来週の深夜便だけだ。
Chuyến bay có vẻ bạn có thể đi là chuyến đêm tuần sau mà thôi.