Dịch nghĩa:
久しぶりに運動したからめっちゃ疲れた。
Tôi đã tập thể dục sau một thời gian dài nên cảm thấy rất mệt.
Từ vựng:
Hán tự:
久
Cửu
lâu dài
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc