Dịch nghĩa:
主力がごっそりいなくなって、勝てるわけないじゃん。
Đội hình chính bị lấy mất một cách trắng trợn, làm sao mà thắng được.
Từ vựng:
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
勝
Thắng
chiến thắng