Dịch nghĩa:
主人とは、お食事会で親しくなりました。
Tôi quen chồng mình tại một bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
親
Thân
cha mẹ; thân mật