Dịch nghĩa:
世界にはたくさんの異なった民族がいる。
Trên thế giới có nhiều dân tộc khác nhau.
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình