Dịch nghĩa:
不用意に秘密を洩らしちゃだめだよ。
Đừng vô tình để lộ bí mật nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
用
Dụng
sử dụng; công việc
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
洩
Tiết
rò rỉ; thoát